Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4
-듯(이)
như thể, như là; giống như
Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
V-듯(이) nghĩa là 'giống như, như' (làm theo cùng một cách): 다들 알듯이 'như mọi người đều biết', 물 쓰듯 'như (tiêu) nước'. -(으)ㄴ/는 듯(이) nghĩa là 'như thể' (trông như vậy nhưng thực ra không phải): 죽은 듯이 자다.
Cách chia
| 쓰다 | → 쓰듯이 |
| 알다 | → 알듯이 |
| 죽다 | → 죽은 듯이 |
Cách viết: gắn liền vào thân từ (알듯이), nhưng viết cách thành một từ riêng sau định ngữ (죽은 듯이).
Ví dụ
다들 알듯이 이번 주에 시험이 있어요.
Như mọi người đều biết, tuần này có bài kiểm tra.
아이가 너무 피곤했는지 죽은 듯이 자고 있어요.
Chắc bé mệt lắm — bé đang ngủ say như chết.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄴ/는 듯하다 (G4-012) kết thúc câu với nghĩa 'có vẻ'; -듯(이) nối các vế câu. -다시피 (G5-007) nghĩa là 'như (bạn biết/thấy)' và dùng với các động từ chỉ sự hiểu biết, nhận thức.