Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 5
-아/어서야
phải đến khi… mới; (với câu hỏi) nếu… thì làm sao…
Cấp 5 · TOPIK II · cao cấp
Cách dùng
1) Vế 2 chỉ xảy ra vào thời điểm muộn đó (= mãi đến… mới). 2) Với câu hỏi tu từ hoặc -겠어요, nó mang ý phê phán: 'làm thế này thì làm sao…?'.
Cách chia
| 넘다 | → 넘어서야 |
| 오다 | → 와서야 |
| 하다 | → 해서야 |
| 듣다 | → 들어서야 |
Không dùng -았/었- trước -아/어서야.
Ví dụ
밤 열두 시가 넘어서야 집에 들어왔어요.
Phải quá mười hai giờ đêm mình mới về đến nhà.
이렇게 늦게 와서야 어떻게 일을 끝내겠어요?
Đến muộn thế này thì làm sao xong việc được?
So sánh với mẫu tương tự
-고서야 chỉ dùng cho hành động; -아/어서야 còn dùng được với thời gian, tính từ và trạng thái. -아/어야 là điều kiện ('chỉ khi'), không phải thời điểm đã xảy ra.