Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4

-(으)ㄴ/는 탓에

tại, do, vì (đổ lỗi cho kết quả xấu); N 탓에

Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp

Cách dùng

Nêu nguyên nhân của một kết quả tiêu cực, mang sắc thái đổ lỗi. Động từ thường dùng -(으)ㄴ 탓에 (nguyên nhân xảy ra trước), tính từ dùng -(으)ㄴ 탓에. Với danh từ: N 탓에, N 탓이다.

Cách chia

자다→ 잔 탓에
춥다→ 추운 탓에
부족하다→ 부족한 탓에
날씨→ 날씨 탓에

Không dùng cho kết quả tốt: ✗ 친구가 도와준 탓에 합격했어요 → 도와준 덕분에. Vế 2 không thể là mệnh lệnh hay đề nghị.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-(으)ㄴ/는 덕분에 (G3-035) dùng cho kết quả tốt ('nhờ'). -는 바람에 (G3-023) nhấn mạnh nguyên nhân đột ngột, bất ngờ. -기 때문에 (G2-007) mang tính trung lập.

Mẫu liên quan