Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-기 바라다
mong rằng, chúc (trang trọng)
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Diễn tả lời chúc, thường dành cho người nghe, trong lời chào, thiệp, bài phát biểu và thông báo. Trong thông báo, -기 바랍니다 là lời chỉ dẫn lịch sự: 조용히 해 주시기 바랍니다.
Cách chia
| 오다 | → 오기 바랍니다 |
| 즐겁다 | → 즐겁기를 바랍니다 |
| 합격하다 | → 합격하기를 바라요 |
Không dùng cho mong muốn thường ngày của bản thân: ✗ 저는 커피를 마시기 바라요 → 마시고 싶어요. Dạng lịch sự là 바라요 (바래요 hay gặp nhưng không chuẩn).
Ví dụ
새해에는 늘 건강하고 행복하시기를 바랍니다.
Chúc anh/chị năm mới luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
이번 시험에 꼭 합격하기를 바랄게요.
Chúc bạn nhất định đỗ kỳ thi lần này.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)면 좋겠다 là 'mong là' thường ngày, nhẹ nhàng hơn; -기 바라다 nghe trang trọng, đặc trưng cho văn viết và nghi lễ.