Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-잖아요
…mà (nhắc lại điều người nghe đã biết)
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nhắc người nghe điều họ đã biết hoặc lẽ ra phải biết, thường như một lý do. Phổ biến trong lời nói lịch sự thân mật.
Cách chia
| 가다 | → 가잖아요 |
| 바쁘다 | → 바쁘잖아요 |
| 학생 | → 학생이잖아요 |
| 말했다 | → 말했잖아요 |
Có thể nghe như trách móc hoặc ép buộc, nhất là với cấp trên. Không dùng cho thông tin mới với người nghe (hãy dùng -거든요).
Ví dụ
제가 어제 전화로 말했잖아요.
Hôm qua tôi đã nói qua điện thoại rồi mà.
요즘 시험 기간이잖아요. 그래서 도서관에 사람이 많아요.
Dạo này đang mùa thi mà. Vì thế thư viện đông người.
So sánh với mẫu tương tự
-거든요 đưa ra lý do người nghe chưa biết; -지요/죠 tìm sự đồng tình và nghe nhẹ nhàng hơn -잖아요.