Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2

N(이)라고 하다

được gọi là N; nói "…" (trích dẫn trực tiếp)

Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Nêu tên của cái gì đó (N(이)라고 하다 'được gọi là N') và trích dẫn nguyên văn lời ai đó bằng "…"라고 하다/말하다. Sau nguyên âm dùng -라고, sau phụ âm dùng -이라고.

Cách chia

사과→ 사과라고 해요
책상→ 책상이라고 해요
"고마워요"→ "고마워요"라고 했어요

Trong trích dẫn trực tiếp, -라고 đứng sau bất kỳ câu được trích nào ("가요"라고 했어요), không phải -다고. Hỏi tên: 뭐라고 해요? / 이름이 뭐라고 했어요?

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-ㄴ/는다고 하다 tường thuật gián tiếp lời nói bằng lời của bạn; -(으)라고 하다 tường thuật mệnh lệnh — trông giống nhưng gắn với động từ, không phải danh từ.

Mẫu liên quan