Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4
-다가는
nếu cứ… (thì điều xấu sẽ xảy ra) — lời cảnh báo
Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Vế 1 là hành động hay trạng thái tiếp diễn như hiện tại; vế 2 cảnh báo một kết quả xấu, thường với -(으)ㄹ 거예요, -겠어요 hoặc -(으)ㄹ지도 몰라요.
Cách chia
| 자다 | → 자다가는 |
| 놀다 | → 놀다가는 |
| 운전하다 | → 운전하다가는 |
Vế 2 phải là hậu quả tiêu cực và không ở thì quá khứ: ✗ 열심히 공부하다가는 합격할 거예요.
Ví dụ
그렇게 매일 늦게 자다가는 건강이 나빠질 거예요.
Nếu ngày nào cũng ngủ muộn như thế thì sức khỏe bạn sẽ kém đi đấy.
이렇게 놀기만 하다가는 시험에 떨어지겠어요.
Nếu cứ chỉ chơi thế này thì mình sẽ trượt mất.
So sánh với mẫu tương tự
-다 보면 (G4-019) trung lập hoặc tích cực ('nếu cứ kiên trì thì rồi sẽ…'); -다가는 là lời cảnh báo. -다가 (G2-035) chỉ đơn giản đánh dấu sự chuyển từ hành động này sang hành động khác.