Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-았/었던
N đã (từng) làm / đã từng là — quá khứ đã hoàn tất, thường không còn đúng
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Định ngữ cho hành động đã hoàn tất trong quá khứ (thường chỉ một lần) hoặc trạng thái quá khứ nay đã thay đổi. 지난번에 봤던 영화 = bộ phim tôi đã xem lần trước.
Cách chia
| 가다 | → 갔던 |
| 먹다 | → 먹었던 |
| 학생 | → 학생이었던 |
| 가수 | → 가수였던 |
Với tính từ, -(으)ㄴ là hiện tại (작은 방 = căn phòng nhỏ); dùng -았/었던 hoặc -던 cho trạng thái trong quá khứ: 작았던 방.
Ví dụ
작년에 갔던 식당에 다시 가 보고 싶어요.
Tôi muốn quay lại nhà hàng năm ngoái đã đến.
학교 다닐 때 친했던 친구를 길에서 만났어요.
Tôi gặp lại ngoài đường người bạn từng thân hồi đi học.
So sánh với mẫu tương tự
-던 gợi ý hành động quá khứ lặp lại hoặc chưa xong; -았/었던 gợi ý sự hoàn tất. -았/었었- là thì trong vị ngữ, không phải định ngữ.