Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-아/어야 하다/되다

phải

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết: 'phải'. 되다 mang tính khẩu ngữ hơn; 하다 trung tính. Quá khứ: 가야 했어요 (đã phải).

Cách chia

가다→ 가야 해요
먹다→ 먹어야 돼요
공부하다→ 공부해야 해요
쓰다→ 써야 해요

'Không cần phải' là -지 않아도 되다, không phải ✗ -지 않아야 하다 (nghĩa là 'phải không được').

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-(으)면 안 되다 = không được; -지 않아도 되다 = không cần; -아/어야겠다 = 'chắc tôi phải', quyết định của chính người nói.

Mẫu liên quan