Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-아/어야 하다/되다
phải
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết: 'phải'. 되다 mang tính khẩu ngữ hơn; 하다 trung tính. Quá khứ: 가야 했어요 (đã phải).
Cách chia
| 가다 | → 가야 해요 |
| 먹다 | → 먹어야 돼요 |
| 공부하다 | → 공부해야 해요 |
| 쓰다 | → 써야 해요 |
'Không cần phải' là -지 않아도 되다, không phải ✗ -지 않아야 하다 (nghĩa là 'phải không được').
Ví dụ
내일 시험이 있어서 공부해야 해요.
Ngày mai có bài kiểm tra nên tôi phải học.
아침 일곱 시까지 공항에 가야 돼요.
Tôi phải đến sân bay trước 7 giờ sáng.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)면 안 되다 = không được; -지 않아도 되다 = không cần; -아/어야겠다 = 'chắc tôi phải', quyết định của chính người nói.