Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-고 싶어 하다
(người khác) muốn — mong muốn của ngôi thứ ba
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Dùng để nói điều người khác muốn, theo quan sát của bạn. -고 싶다 diễn tả mong muốn của chính bạn (hoặc hỏi về người nghe); -고 싶어 하다 tường thuật mong muốn của người khác.
Cách chia
| 가다 | → 가고 싶어 해요 |
| 먹다 | → 먹고 싶어 해요 |
| 듣다 | → 듣고 싶어 해요 |
✗ 친구가 고향에 가고 싶어요 → 친구가 고향에 가고 싶어 해요. Với -고 싶어 하다, tân ngữ luôn đi với 을/를.
Ví dụ
동생이 강아지를 키우고 싶어 해요.
Em tôi muốn nuôi một chú cún.
아이들이 바다에 가고 싶어 했어요.
Bọn trẻ đã muốn đi biển.
So sánh với mẫu tương tự
-고 싶다 = tôi muốn (câu trần thuật) / bạn có muốn (câu hỏi). -아/어하다 tạo ra sự thay đổi tương tự với tính từ cảm xúc: 좋다 → 좋아하다, 싶다 → 싶어 하다.